tiếp nối
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nối tiếp, kế tục một cái gì đó đã có trước: Hành động làm cho một sự việc, một quá trình, hoặc một trạng thái được duy trì liên tục, không bị gián đoạn, sau khi cái trước đó kết thúc hoặc đang diễn ra.
- Tiếp tục diễn ra theo một trình tự, một dòng chảy: Thường dùng để chỉ sự liên tục trong không gian hoặc thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thế hệ trẻ có nhiệm vụ tiếp nối truyền thống tốt đẹp của cha ông. (Hành động kế thừa và duy trì các giá trị từ thế hệ trước.)
- Con đường nhỏ tiếp nối vào rừng sâu. (Con đường này nối liền và dẫn vào khu rừng, tạo thành một lộ trình liên tục.)
- Câu chuyện của bộ phim được tiếp nối ở phần hai. (Cốt truyện được kéo dài, phát triển thêm trong phần sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiếp nối truyền thống": hành động gìn giữ và phát huy những giá trị, phong tục, tập quán của các thế hệ đi trước.
- Lễ hội là dịp để tiếp nối truyền thống văn hóa của dân tộc.
- "tiếp nối ý tưởng": phát triển, mở rộng thêm một ý tưởng đã có từ trước.
- Nhà nghiên cứu trẻ đã tiếp nối ý tưởng của người thầy để hoàn thành luận án.
- "tiếp nối nhau": diễn tả nhiều sự vật, sự việc xảy ra liên tục, cái này nối tiếp cái kia.
- Những ngày mưa tiếp nối nhau khiến đường sá lầy lội.
Biến thể và từ liên quan
- Nối tiếp (động từ): Từ đồng nghĩa, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh. Nhấn mạnh tính chất liên tục, không đứt quãng.
- Các sự kiện nối tiếp nhau diễn ra.
- Tiếp tục (động từ): Nhấn mạnh việc duy trì một hành động, công việc đang diễn ra, chưa chú trọng nhiều đến yếu tố "kế thừa" từ cái trước như "tiếp nối".
- Sau giờ giải lao, chúng tôi tiếp tục cuộc họp.
- Kế tục (động từ): Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như kế tục sự nghiệp, chức vụ.
- Người con trai cả sẽ kế tục sự nghiệp của gia đình.
Từ đồng nghĩa
- Nối tiếp: Xem ở mục Biến thể.
- Kế thừa: Thường dùng cho giá trị tinh thần, di sản (truyền thống, tài sản văn hóa).
- Kế tục: (Như trên).
Các cụm từ liên quan
- Sự tiếp nối (danh từ): Chỉ trạng thái hoặc hành động được tiếp nối.
- Sự tiếp nối giữa các thế hệ là điều tất yếu.
- Mạch tiếp nối: Chỉ dòng chảy, sự liên tục xuyên suốt của một câu chuyện, ý tưởng.
- Bài viết thiếu mạch tiếp nối giữa các phần.
Thành ngữ, cách diễn đạt liên quan
- Tiếp nối dòng chảy: Cách nói hình tượng về việc duy trì một xu hướng, một truyền thống lâu dài.
- Các nghệ sĩ trẻ đang tiếp nối dòng chảy âm nhạc dân tộc.
- Tiếp nối hơi thở: Cách nói ẩn dụ, nhấn mạnh sự sống còn, sự duy trì sinh khí của một sự vật, sự việc.
- Các biện pháp cấp bách để tiếp nối hơi thở cho nền kinh tế.
- Nh. Nối tiếp.